Gửi tin nhắn

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Ống Inox 316
Created with Pixso.

316L ống thép không gỉ 25x0.7mm ASME SA249 cho máy ngưng tụ

316L ống thép không gỉ 25x0.7mm ASME SA249 cho máy ngưng tụ

Tên thương hiệu: KORER
Số mẫu: OD: 6mm – 101.6mm, WT:0.5mm – 3.5mm
MOQ: 1 Metric Tons Per Size
Giá: Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán: T/T L/C
Khả năng cung cấp: 10000 Metric Tons Per Year
Thông tin chi tiết
Place of Origin:
China
Chứng nhận:
ISO 9001/PED/Manufacture License Of Pressure Tube
Commodity Name:
316 Stainless Steel Pipe
Standard:
ASTM A249, DIN 17457, EN10217-7
Material Grade:
304/L 316/L 321 317L 904L ECT
Out Diameter:
6mm to 101.6mm
Wall Thickness:
0.5mm to 3.5mm
Length:
Max 20000mm
Welding Method:
TIG/Laser
Packaging Details:
Wooden Boxes With Angle Steel Frame Or Seaworthy Bundle
Supply Ability:
10000 Metric Tons Per Year
Mô tả sản phẩm
Ống thép không gỉ 316L 25x0.7mm ASME SA249 cho bộ ngưng tụ
Các Ống thép không gỉ 316L 25x0.7mm ASME SA249 là loại ống hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng bộ ngưng tụ trong các ngành công nghiệp như sản xuất điện, chế biến hóa chất và làm lạnh. Được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME SA249, tiêu chuẩn này được tùy chỉnh đặc biệt cho các ống thép không gỉ austenit hàn dùng cho bộ trao đổi nhiệt và bộ ngưng tụ, loại ống này mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội trong các điều kiện khắc nghiệt. Chữ "L" trong 316L chỉ hàm lượng carbon thấp, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn liên hạt, làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn.
Ứng dụng
  • Sản xuất điện: Được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ và hệ thống làm mát cho các nhà máy điện nhiệt, nhà máy điện hạt nhân và các cơ sở sản xuất năng lượng khác.
  • Chế biến hóa chất: Tuyệt vời để xử lý các chất lỏng ăn mòn, bao gồm axit, kiềm và dung môi trong các lò phản ứng hóa học và đường ống.
  • Làm lạnh: Được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, hệ thống điều hòa không khí và bộ bay hơi, nơi khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng.
  • Ứng dụng hàng hải: Lý tưởng cho các bộ trao đổi nhiệt và hệ thống bộ ngưng tụ hàng hải, vì 316L mang lại khả năng chống ăn mòn nước biển tuyệt vời.
  • Ngành thực phẩm & đồ uống: Đảm bảo vệ sinh và độ bền trong thiết bị chế biến thực phẩm, đặc biệt là nơi tiếp xúc thường xuyên với hóa chất tẩy rửa mạnh.
Ưu điểm
  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Thép không gỉ 316L mang lại khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và nứt ăn mòn do ứng suất tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua.
  • Hàm lượng carbon thấp: Hàm lượng carbon thấp (≤0.03%) làm giảm nguy cơ kết tủa cacbua trong quá trình hàn, đảm bảo khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn tại các mối hàn.
  • Độ bền cao: Ống 316L duy trì độ bền ngay cả ở nhiệt độ cao, làm cho chúng lý tưởng cho các ứng dụng áp suất cao và nhiệt độ cao.
  • Bề mặt nhẵn: Bề mặt nhẵn của ống giúp tăng cường dòng chảy chất lỏng, giảm tổn thất năng lượng và dễ dàng vệ sinh, làm cho nó hoàn hảo cho các ứng dụng vệ sinh.
  • Độ bền: Vật liệu này mang lại tuổi thọ dài và bảo trì tối thiểu, giảm chi phí thay thế theo thời gian.
Thông số kỹ thuật vật liệu
Vật liệu Thép không gỉ 316L
Mác 316L
Hoàn thiện bề mặt Lạnh và tẩy gỉ
Thành phần hóa học
  • Carbon: ≤0.03%
  • Mangan: ≤2.00%
  • Phốt pho: ≤0.045%
  • Lưu huỳnh: ≤0.03%
  • Silic: ≤1.00%
  • Crom: 16.00-18.00%
  • Niken: 10.00-14.00%
  • Molypden: 2.00-3.00%
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Kích thước ống
  • Đường kính ngoài: 25 mm
  • Độ dày thành: 0.7 mm
  • Chiều dài: Tùy chỉnh (chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m)
Tiêu chuẩn ASME SA249, ASTM A249
Hình dạng Ống tròn
Các dạng giao hàng Ống thẳng, cuộn và các hình dạng uốn tùy chỉnh.
Quy trình sản xuất
  1. Lựa chọn vật liệu: Thép không gỉ 316L cao cấp được lựa chọn, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp.
  2. Định hình ống: Ống được định hình thông qua sự kết hợp của các quy trình làm lạnh và hàn. Ống trải qua quá trình kéo nguội để đạt được kích thước và độ dày thành quy định.
  3. Tẩy gỉ: Sau khi định hình, ống được tẩy gỉ để loại bỏ oxy hóa và cặn, để lại bề mặt nhẵn, sạch.
  4. Xử lý nhiệt: Ống trải qua xử lý nhiệt để giảm ứng suất và tăng cường các đặc tính cơ học.
  5. Kiểm tra: Ống trải qua một loạt các kiểm tra chất lượng, bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra thủy tĩnh, kiểm tra siêu âm và kiểm tra trực quan.
  6. Đóng gói và vận chuyển: Sau khi kiểm tra và phê duyệt, ống được đóng gói và chuẩn bị vận chuyển đến các thị trường quốc tế khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
H: Sự khác biệt giữa thép không gỉ 316L và 304 là gì?
A: 316L chứa molypden, mang lại khả năng chống ăn mòn được tăng cường, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng hàng hải và hóa chất, trong khi 304 thiếu molypden và dễ bị ăn mòn hơn trong các môi trường này.
H: Thép không gỉ 316L có thể hàn được không?
A: Có, 316L có khả năng hàn cao và hàm lượng carbon thấp của nó đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt hơn tại các mối hàn so với thép không gỉ 316 thông thường.
H: Có sẵn các chiều dài tùy chỉnh cho ống này không?
A: Có, chúng tôi cung cấp các chiều dài tùy chỉnh, với các chiều dài tiêu chuẩn có sẵn từ 6 mét đến 12 mét, và các chiều dài theo yêu cầu có thể được sản xuất theo yêu cầu của dự án.
H: Ống có phù hợp để sử dụng trong môi trường nước biển không?
A: Có, thép không gỉ 316L có khả năng chống ăn mòn cao trong nước biển và thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, bao gồm bộ trao đổi nhiệt và hệ thống bộ ngưng tụ.
Từ khóa cốt lõi: Ống thép không gỉ 316L, ASME SA249, Ống bộ ngưng tụ thép không gỉ, Ống trao đổi nhiệt, Ống chống ăn mòn, Thép không gỉ cho nhà máy điện, Ống chế biến hóa chất, Bộ trao đổi nhiệt hàng hải, Ống làm lạnh, Ống bộ ngưng tụ, Ống thép không gỉ 316L, Ống hàn thép không gỉ.